悟徹

wù chè ngộ triệt

Hán Việt: ngộ triệt · Pinyin: wù chè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悟澈"; 佛教谓破迷妄﹑开真智。亦指觉悟得透彻﹑彻底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悟澈"。 2.佛教谓破迷妄﹑开真智。亦指觉悟得透彻﹑彻底。

Eng

  • Cihui 悟徹 ùchè* v. comprehend completely