悟悅 wù yuè · ngộ duyệt Hán Việt: ngộ duyệt · Pinyin: wù yuè Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 悅 (duyệt)Pinyinwù yuèHán Việtngộ duyệtCấu tạo悟 + 悅 · ngộ + duyệt nghĩa thành phần: ngộ + duyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因了悟而喜悦。Tân Hoa Tự Điển 1.因了悟而喜悦。