悟淨

wù jìng ngộ tịnh

Hán Việt: ngộ tịnh · Pinyin: wù jìng

Tổng quan

Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký

Cấu tạo: (ngộ) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sa Ngộ Tĩnh, nhân vật trong Tây du ký

Eng

  • CC-CEDICT see 沙悟淨|沙悟净[Sha1 Wu4 jing4]
  • Cihui see 沙悟淨|沙悟净