悟澈 wù chè · ngộ triệt Hán Việt: ngộ triệt · Pinyin: wù chè Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 澈 (triệt)Pinyinwù chèHán Việtngộ triệtCấu tạo悟 + 澈 · ngộ + triệt nghĩa thành phần: ngộ + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"悟彻"。