悟物 wù wù · ngộ vật Hán Việt: ngộ vật · Pinyin: wù wù Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 物 (vật)Pinyinwù wùHán Việtngộ vậtCấu tạo悟 + 物 · ngộ + vật nghĩa thành phần: ngộ + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了悟物理。Tân Hoa Tự Điển 1.了悟物理。