悟理 wù lǐ · ngộ lí Hán Việt: ngộ lí · Pinyin: wù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 理 (lí)Pinyinwù lǐHán Việtngộ líCấu tạo悟 + 理 · ngộ + lí nghĩa thành phần: ngộ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领会道理; 参悟佛理。Tân Hoa Tự Điển 1.领会道理。 2.参悟佛理。