悟覺 wù jué · ngộ giác Hán Việt: ngộ giác · Pinyin: wù jué Tổng quan Cấu tạo: 悟 (ngộ) + 覺 (giác)Pinyinwù juéHán Việtngộ giácCấu tạo悟 + 覺 · ngộ + giác nghĩa thành phần: ngộ + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 觉悟; 睡醒。Tân Hoa Tự Điển 1.觉悟。 2.睡醒。