悟賞

wù shǎng ngộ thưởng

Hán Việt: ngộ thưởng · Pinyin: wù shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指意气相投的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指意气相投的人。