悠修

yōu xiū du tu

Hán Việt: du tu · Pinyin: yōu xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远。