悠動 du động Hán Việt: du động Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 動 (động)Hán Việtdu độngCấu tạo悠 + 動 · du + động nghĩa thành phần: du + động Nghĩa EngCihui 悠動 ōudòng v. swing