悠千 du thiên Hán Việt: du thiên Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 千 (thiên)Hán Việtdu thiênCấu tạo悠 + 千 · du + thiên nghĩa thành phần: du + thiên Nghĩa EngCihui 悠千 ōuqiān n. trapeze; swing