悠奕 yōu yì · du dịch Hán Việt: du dịch · Pinyin: yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 奕 (dịch)Pinyinyōu yìHán Việtdu dịchCấu tạo悠 + 奕 · du + dịch nghĩa thành phần: du + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘逸姣丽貌。Tân Hoa Tự Điển 1.飘逸姣丽貌。