悠悠哒哒

DU DU ĐÁT ĐÁT

Hán Việt: DU DU ĐÁT ĐÁT

Tổng quan

khoác lác

Cấu tạo: 悠 (du) + 悠 (du) + 噠 + 噠

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghênh ngang
  • VietPhrases khoác lác
  • Biên soạn r.f. <coll.> swaggering

Eng

  • Cihui 悠悠噠噠 ōuyōudādā r.f. <coll.> swaggering

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠悠自得 · 悠悠忽忽 · 悠悠荡荡 · 悠悠之谈 · 悠悠长夜 · 悠悠然 · 悠悠球 · 悠悠扬扬