悠悠噠噠 Tổng quan khoác lác Cấu tạo: 悠 (du) + 悠 (du) + 噠 + 噠Cấu tạo悠 + 悠 + 噠 + 噠 Nghĩa ViệtCihui khoác lácEngCihui 悠悠噠噠 ōuyōudādā r.f. <coll.> swaggering