悠悠扬扬

yōu yōu yáng yángdu du dương dương

Hán Việt: du du dương dương · Pinyin: yōu yōu yáng yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容声音高低起伏、持续和谐或事物慢节奏运动。

Cấu tạo: 悠 (du) + 悠 (du) + 揚 (dương) + 揚 (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音高低起伏、持续和谐或事物慢节奏运动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬扬得意 · 悠悠自得 · 悠悠忽忽 · 扬扬自得 · 悠悠荡荡 · 悠悠之谈 · 悠悠哒哒 · 悠悠长夜