悠悠揚揚

yōu yōu yáng yáng du du dương dương

Hán Việt: du du dương dương · Pinyin: yōu yōu yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (du) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音高低起伏、持续和谐或事物慢节奏运动。