悠悠洋洋 yōu yōu yáng yáng · du du dương dương Hán Việt: du du dương dương · Pinyin: yōu yōu yáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 悠 (du) + 洋 (dương) + 洋 (dương)Pinyinyōu yōu yáng yángHán Việtdu du dương dươngCấu tạo悠 + 悠 + 洋 + 洋 · du + du + dương + dương nghĩa thành phần: du + du + dương + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优游自在貌。Tân Hoa Tự Điển 1.优游自在貌。