悠悠然

du du nhiên

Hán Việt: du du nhiên

Tổng quan

khoan thai

Cấu tạo: 悠 (du) + 悠 (du) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thong thả
  • VietPhrases khoan thai
  • Biên soạn in a relaxed manner

Eng

  • Cihui 悠悠然 ōuyōurán adv. in a relaxed manner

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠悠球 · 悠然神往 · 悠悠自得 · 悠悠忽忽 · 悠然自得 · 悠悠荡荡 · 悠悠 · 悠悠之谈