悠悠盪盪

yōu yōu dàng dàng du du đãng đãng

Hán Việt: du du đãng đãng · Pinyin: yōu yōu dàng dàng

Tổng quan

trôi giạt từ từ: lôi cuốn từ từ

Cấu tạo: (du) + (du) + (đãng) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trôi giạt từ từ: lôi cuốn từ từ

Eng

  • Cihui 悠悠蕩蕩 ōuyoudàngdàng r.f. drifting gently