悠悠荡荡 du du đãng đãng Hán Việt: du du đãng đãng Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 悠 (du) + 荡 (đãng) + 荡 (đãng)Hán Việtdu du đãng đãngCấu tạo悠 + 悠 + 荡 + 荡 · du + du + đãng + đãng nghĩa thành phần: du + du + đãng + đãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飄浮不定的樣子。元.關漢卿《哭存孝》第一折:「鬧吵吵三軍內,但聽的馬頻嘶,早諕的悠悠蕩蕩魄散魂飛!」《紅樓夢》第五回:「那寶玉剛合上眼,便惚惚的睡去,猶似秦氏在前,遂悠悠蕩蕩隨了秦氏。」