悠擺

yōu bǎi du bãi

Hán Việt: du bãi · Pinyin: yōu bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬空摆动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬空摆动。