悠暇 yōu xiá · du hạ Hán Việt: du hạ · Pinyin: yōu xiá Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 暇 (hạ)Pinyinyōu xiáHán Việtdu hạCấu tạo悠 + 暇 · du + hạ nghĩa thành phần: du + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹闲适。Tân Hoa Tự Điển 1.犹闲适。