悠柔

yōu róu du nhu

Hán Việt: du nhu · Pinyin: yōu róu

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (nhu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悠扬柔和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悠扬柔和。