悠永

yōu yǒng du vĩnh

Hán Việt: du vĩnh · Pinyin: yōu yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (vĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久远; 指声音徐缓而持久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久远。 2.指声音徐缓而持久。