悠遊

yōu yóu du du

Hán Việt: du du · Pinyin: yōu yóu

Tổng quan

1. lắc lư。從容移動。 小艇在蕩漾的春波中悠游。 chiếc thuyền nhỏ lắc lư theo những con sóng mùa xuân. 2. nhàn nhã; thong dong。悠閒。 悠游自在 ung dung tự tại 悠游從容的態度。 thái độ ung dung nhàn nhã.

Cấu tạo: (du) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. lắc lư。從容移動。 小艇在蕩漾的春波中悠游。 chiếc thuyền nhỏ lắc lư theo những con sóng mùa xuân. 2. nhàn nhã; thong dong。悠閒。 悠游自在 ung dung tự tại 悠游從容的態度。 thái độ ung dung nhàn nhã.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久与游处; 悠闲自在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久与游处。 2.悠闲自在。