悠溶 yōu róng · du dong Hán Việt: du dong · Pinyin: yōu róng Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 溶 (dong)Pinyinyōu róngHán Việtdu dongCấu tạo悠 + 溶 · du + dong nghĩa thành phần: du + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平静貌;安闲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.平静貌;安闲貌。