悠盪
du đãng
Hán Việt: du đãng · Pinyin: yōu dàng
Tổng quan
đong đưa: đu đưa/đung đưa
Nghĩa
Việt
- Cihui đong đưa: đu đưa/đung đưa
Eng
- Cihui 悠蕩 ōudàng v. 1. swing/sway back and forth 2. <coll.> dangle
Hán Việt: du đãng · Pinyin: yōu dàng
đong đưa: đu đưa/đung đưa