悠短 yōu duǎn · du đoản Hán Việt: du đoản · Pinyin: yōu duǎn Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 短 (đoản)Pinyinyōu duǎnHán Việtdu đoảnCấu tạo悠 + 短 · du + đoản nghĩa thành phần: du + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长短。Tân Hoa Tự Điển 1.长短。