悠繆 yōu móu · du mâu Hán Việt: du mâu · Pinyin: yōu móu Tổng quan Cấu tạo: 悠 (du) + 繆 (mâu)Pinyinyōu móuHán Việtdu mâuCấu tạo悠 + 繆 · du + mâu nghĩa thành phần: du + mâu