悠緬
du miễn
Hán Việt: du miễn · Pinyin: yōu miǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"悠■"; 久远;遥远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悠■"。 2.久远;遥远。
Eng
- Cihui 悠緬 ōumiǎn v.p. far; distant (in space/time)
Hán Việt: du miễn · Pinyin: yōu miǎn