悠荡

yōu dàngdu đãng

Hán Việt: du đãng · Pinyin: yōu dàng

Tổng quan

đu đưa; đung đưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悬空摆动。

Cấu tạo: 悠 (du) + 盪 (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đong đưa: đu đưa/đung đưa
  • Tần suất từ đu đưa; đung đưa
  • Biên soạn v. 1. swing/sway back and forth 2. <coll.> dangle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬空摆动。

Eng

  • Cihui 悠蕩 ōudàng v. 1. swing/sway back and forth 2. <coll.> dangle
  • Tần suất từ v. 1. swing/sway back and forth 2. <coll.> dangle

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠久 · 悠哉 · 悠忽 · 悠悠 · 悠扬 · 悠揚 · 悠游 · 悠然