悠盪

yōu dàng du đãng

Hán Việt: du đãng · Pinyin: yōu dàng

Tổng quan

đong đưa: đu đưa/đung đưa

Cấu tạo: (du) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đong đưa: đu đưa/đung đưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悬空摆动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬空摆动。

Eng

  • Cihui 悠蕩 ōudàng v. 1. swing/sway back and forth 2. <coll.> dangle