悠荡
du đãng
Hán Việt: du đãng
Tổng quan
đong đưa; đu đưa; đung đưa。懸在空中擺動。 坐在鞦韆上來回悠蕩。 ngồi trên xích đu đưa qua đưa lại.
Nghĩa
Việt
- Cihui đong đưa; đu đưa; đung đưa。懸在空中擺動。 坐在鞦韆上來回悠蕩。 ngồi trên xích đu đưa qua đưa lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懸空擺動。如:「紙鳶隨風飄揚悠蕩,煞是好看。」