悠謬
du mậu
Hán Việt: du mậu · Pinyin: yōu miù
Tổng quan
ngỗ ngược: ngang ngược
Nghĩa
Việt
- Cihui ngỗ ngược; ngang ngược。荒誕無稽。
- Cihui ngỗ ngược: ngang ngược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荒謬無稽。《聊齋志異.卷一○.何仙》:「石門公祖,素有文名,必不悠謬至此。」