悠謬
du mậu
Hán Việt: du mậu · Pinyin: yōu miù
Tổng quan
ngang ngược
1.亦作"悠缪"。 2.荒谬。
荒謬無稽。《聊齋志異.卷一○.何仙》:「石門公祖,素有文名,必不悠謬至此。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoang đường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荒謬無稽。《聊齋志異.卷一○.何仙》:「石門公祖,素有文名,必不悠謬至此。」
Hán Việt: du mậu · Pinyin: yōu miù
ngang ngược
1.亦作"悠缪"。 2.荒谬。
荒謬無稽。《聊齋志異.卷一○.何仙》:「石門公祖,素有文名,必不悠謬至此。」