悠謬
du mậu
Hán Việt: du mậu · Pinyin: yōu miù
Tổng quan
ngỗ ngược: ngang ngược
Nghĩa
Việt
- Cihui ngỗ ngược: ngang ngược
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"悠缪"; 荒谬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悠缪"。 2.荒谬。
Hán Việt: du mậu · Pinyin: yōu miù
ngỗ ngược: ngang ngược