悠邈

yōu miǎo du mạc

Hán Việt: du mạc · Pinyin: yōu miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.道路遙遠。晉.陶淵明〈停雲〉詩:「良朋悠邈,搔首延佇。」 2.年代久遠。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「自姬漢以來,渺焉悠邈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远;久远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远;久远。