悠闇

du ám

Hán Việt: du ám

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠視而不能分辨的樣子。《荀子.議兵》:「善用兵者,感忽悠闇,莫知其所從出。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹神秘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹神秘。

Eng

  • Cihui 悠暗 yōu'àn v.p. far and dim