悢怆

liàng chuànglượng sảng

Hán Việt: lượng sảng · Pinyin: liàng chuàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悲凉。

Cấu tạo: 悢 (lượng) + 愴 (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲凉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怆然 · 怆痛 · 悢悢 · 愴怳 · 愴恨 · 愴惻 · 愴然 · 愴痛