患上

huàn shanghoạn thượng

Hán Việt: hoạn thượng · Pinyin: huàn shang

Tổng quan

mắc phải; bị (một căn bệnh)

Cấu tạo: 患 (hoạn) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắc bệnh
  • Biên soạn 患上 huànshàng r.v. contract (a disease)

Eng

  • Cihui 患上 huànshàng r.v. contract (a disease)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交