患吏 huàn lì · hoạn lại Hán Việt: hoạn lại · Pinyin: huàn lì Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 吏 (lại)Pinyinhuàn lìHán Việthoạn lạiCấu tạo患 + 吏 · hoạn + lại nghĩa thành phần: hoạn + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祸民的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.祸民的官吏。