患失 huàn shī · hoạn thất Hán Việt: hoạn thất · Pinyin: huàn shī Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 失 (thất)Pinyinhuàn shīHán Việthoạn thấtCấu tạo患 + 失 · hoạn + thất nghĩa thành phần: hoạn + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生怕失去。Tân Hoa Tự Điển 1.生怕失去。