患急 huàn jí · hoạn cấp Hán Việt: hoạn cấp · Pinyin: huàn jí Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 急 (cấp)Pinyinhuàn jíHán Việthoạn cấpCấu tạo患 + 急 · hoạn + cấp nghĩa thành phần: hoạn + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹急难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹急难。