患毒 huàn dú · hoạn độc Hán Việt: hoạn độc · Pinyin: huàn dú Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 毒 (độc)Pinyinhuàn dúHán Việthoạn độcCấu tạo患 + 毒 · hoạn + độc nghĩa thành phần: hoạn + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痛恨。Tân Hoa Tự Điển 1.痛恨。