患癌癥 huàn ái zhèng · hoạn nham trưng Hán Việt: hoạn nham trưng · Pinyin: huàn ái zhèng Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 癌 (nham) + 癥 (trưng)Pinyinhuàn ái zhèngHán Việthoạn nham trưngCấu tạo患 + 癌 + 癥 · hoạn + nham + trưng nghĩa thành phần: hoạn + nham + trưng