患眼

hoạn nhãn

Hán Việt: hoạn nhãn

Tổng quan

ắt đau, mắt có bệnh. hoạn nhãn hoạn nhãn ☆Mắt đau, mắt có bệnh.

Cấu tạo: (hoạn) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắt đau, mắt có bệnh. hoạn nhãn hoạn nhãn ☆Mắt đau, mắt có bệnh.