患眼

hoạn nhãn

Hán Việt: hoạn nhãn

Tổng quan

Mắt đau, mắt có bệnh

Cấu tạo: 患 (hoạn) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt bệnh
  • Tần suất từ Mắt đau, mắt có bệnh.; ắt đau, mắt có bệnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

患上 · 患儿 · 患处 · 患有 · 患病 · 患者 · 患苦 · 患难