患苦

huàn kǔ hoạn khổ

Hán Việt: hoạn khổ · Pinyin: huàn kǔ

Tổng quan

căm ghét。憎惡,厭恨。

Cấu tạo: (hoạn) + (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căm ghét。憎惡,厭恨。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感到痛苦。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「為百姓所患苦者,有司顯明其罰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憎恨,厌恶; 疾苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憎恨,厌恶。 2.疾苦。

Eng

  • Cihui 患苦 uànkǔ n. distress; adversity; suffering