患部 hoạn bộ Hán Việt: hoạn bộ Tổng quan Cấu tạo: 患 (hoạn) + 部 (bộ)Hán Việthoạn bộCấu tạo患 + 部 · hoạn + bộ nghĩa thành phần: hoạn + bộ Nghĩa EngCihui 患部 huànbù n. infected part M:chù/²kuài/¹piànjaJMdict affected part|diseased part|wound