患部

hoạn bộ

Hán Việt: hoạn bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 患部 huànbù n. infected part M:chù/²kuài/¹piàn

ja

  • JMdict affected part|diseased part|wound