悅懌 yuè yì · duyệt dịch Hán Việt: duyệt dịch · Pinyin: yuè yì Tổng quan Cấu tạo: 悅 (duyệt) + 懌 (dịch)Pinyinyuè yìHán Việtduyệt dịchCấu tạo悅 + 懌 · duyệt + dịch nghĩa thành phần: duyệt + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐;愉快; 谓光润悦目。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐;愉快。 2.谓光润悦目。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa悦豫