悅澤
duyệt trạch
Hán Việt: duyệt trạch · Pinyin: yuè zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光润悦目; 指文采。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光润悦目。 2.指文采。
Eng
- Cihui 悅澤 uèzé v.p. pleasantly bright; gorgeous
Hán Việt: duyệt trạch · Pinyin: yuè zé