悅目的 duyệt mục đích Hán Việt: duyệt mục đích Tổng quan đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương Cấu tạo: 悅 (duyệt) + 目 (mục) + 的 (đích)Hán Việtduyệt mục đíchCấu tạo悅 + 目 + 的 · duyệt + mục + đích nghĩa thành phần: duyệt + mục + đích Nghĩa ViệtCihui đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương