您哪 nâm na Hán Việt: nâm na Tổng quan Cấu tạo: 您 (nâm) + 哪 (na)Hán Việtnâm naCấu tạo您 + 哪 · nâm + na nghĩa thành phần: nâm + na Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對人表示客氣、尊敬的稱呼。如:「您哪生意好不好?」EngCihui 您哪 ínna pr. <court.> you