您哪

nâm na

Hán Việt: nâm na

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

對人表示客氣、尊敬的稱呼。如:「您哪生意好不好?」

Cấu tạo: 您 (nâm) + 哪 (na)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngài
  • Biên soạn pr. <court.> you

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人表示客氣、尊敬的稱呼。如:「您哪生意好不好?」

Eng

  • Cihui 您哪 ínna pr. <court.> you

Từ liên quan

Gần nghĩa

哪个 · 哪些 · 哪位 · 哪像 · 哪儿 · 哪吒 · 哪天 · 哪怕