您家

nín jiā nâm gia

Hán Việt: nâm gia · Pinyin: nín jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nâm) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "你"的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."你"的敬称。