您老
nâm lão
Hán Việt: nâm lão · Pinyin: nín lǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對人表示客氣、尊敬的稱呼。如:「您老府上那裡?」也作「您哪」、「您納」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对年长或尊贵者的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对年长或尊贵者的敬称。
Hán Việt: nâm lão · Pinyin: nín lǎo