您老

nín lǎonâm lão

Hán Việt: nâm lão · Pinyin: nín lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对年长或尊贵者的敬称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

對人表示客氣、尊敬的稱呼。如:「您老府上那裡?」也作「您哪」、「您納」。

Cấu tạo: 您 (nâm) + 老 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人表示客氣、尊敬的稱呼。如:「您老府上那裡?」也作「您哪」、「您納」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对年长或尊贵者的敬称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

您们 · 您好 · 您的 · 老丈 · 老三 · 老九 · 老乡 · 老了